베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "vùng đất" (1)
vùng đất
영어
명사land
Đây là vùng đất màu mỡ.
This is fertile land.
관련 단어 "vùng đất" (1)
vùng đất hoang đầy cỏ mọc

영어
형용사grassy field
표현 "vùng đất" (4)
Họ đã khám phá một vùng đất mới
They discovered a new land.
Đây là vùng đất màu mỡ.
This is fertile land.
Họ đang sống ở một vùng đất lạnh giá khắc nghiệt.
They live in an extremely cold region.
Vùng đất nằm ở độ cao trên 3.000 m so với mực nước biển.
The region is located at an altitude of over 3,000 m above sea level.
